
ÔN TẬP TỪ VỰNG PART 7 - NO 1
Authored by Huong Huong Nguyen
English
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
35 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch nghĩa từ sau: " manufacture "
thiết bị
văn phòng
sản xuất
chỉnh sửa
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch nghĩa từ sau: " transaction"
câu phản hồi
sự đánh giá
giao dịch
sự quyên góp
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch nghĩa từ sau: " decade"
thế kỉ
thập kỉ
thiên niên kỉ
chỉ dẫn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch nghĩa từ sau: " estimate"
ước tính
điều chỉnh
hài lòng
phê bình
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
cDịch nghĩa từ sau: " calculate "
phân chia
giao phó
tính toán
tình nguyện
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch nghĩa từ sau: " qualify"
đủ điều kiện
rời đi
phân bổ
soạn thảo
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch nghĩa từ sau: " previously "
trước đây
tạm thời
bắt buộc
miễn phí
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?