
第3課の単語・みんなの日本語中級1
Authored by Hikari Sensei
World Languages
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
研修(けんしゅう)
Nghiên cứu
Đào tạo
Sửa chữa
Tiếp nhận
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
通勤する(つうきん)
Đi làm (có mặt tại công ty làm việc)
Làm việc
Đi làm (quá trình di chuyển)
Chuyển việc
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
幼稚園(ようちえん)
Trường mẫu giáo
Trường luyện thi
Nhà trẻ
Trường tư thục
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
事情(じじょう)
Hoàn cảnh, tình cảnh
Sự việc
Biểu tình
Tình hình kinh tế
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
新製品
Sản phẩm thị trường
Phát triển sản phẩm
Sản phẩm mới
Sản phẩm đã qua sử dụng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
秘書(ひしょ)
Giấy tờ mật
Từ điển
Bí thư
Thư kí
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
教授(きょうじゅ)
Tiến sĩ
Giáo sư
Thạc sĩ
Phó giáo sư
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?