Search Header Logo

Cụm từ cố định (Collocation) - Pay

Authored by Nam Le

English

12th Grade

Used 8+ times

Cụm từ cố định (Collocation) - Pay
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Pay (the) rent

trả tiền thuê (nhà, phòng, văn phòng ...)
khiến ai trông già hơn so với tuổi
điều chỉnh, chỉnh đốn
đổ lỗi cho ai đó

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Pay a bill

thanh toán một tài khoản, trả tiền một hóa đơn
trả tiền thuê (nhà, phòng, văn phòng ...)
khiến ai trông già hơn so với tuổi
điều chỉnh, chỉnh đốn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Pay a debt

trả tiền nợ
thanh toán một tài khoản, trả tiền một hóa đơn
trả tiền thuê (nhà, phòng, văn phòng ...)
khiến ai trông già hơn so với tuổi

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Pay a deposit

trả tiền đặt cọc
trả tiền nợ
thanh toán một tài khoản, trả tiền một hóa đơn
trả tiền thuê (nhà, phòng, văn phòng ...)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Pay a fine

nộp tiền phạt
trả tiền đặt cọc
trả tiền nợ
thanh toán một tài khoản, trả tiền một hóa đơn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Pay attention to someone/something

chú ý đến ai, cái gì
nộp tiền phạt
trả tiền đặt cọc
trả tiền nợ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Pay cash

trả bằng tiền mặt
chú ý đến ai, cái gì
nộp tiền phạt
trả tiền đặt cọc

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?