
HYQ TN
Authored by Annie Conor
World Languages
12th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
80 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
6. 这首歌真好听,我还想听,你再唱一........吧。
6. 这首歌真好听,我还想听,你再唱一........吧。
个
趟
首
遍
Answer explanation
/Zhè shǒu gē zhēn hǎotīng, wǒ hái xiǎng tīng, nǐ zài chàng yībiàn ba /
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
1.下列汉字中,不是形声字的是:
枝
期
休
房
Answer explanation
/ Xiàliè hànzì zhōng, bùshì xíngshēng zì de shì /
(Trong số các chữ Hán sau đây, chữ nào không phải là chữ hình thanh?)
枝 /zhī/
期 /qī/
休 /xiū/
房 /fáng/
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
7. 马克特别喜欢中国菜,一到了中国,。。。菜都想尝一尝。
7. 马克特别喜欢中国菜,一到了中国,。。。菜都想尝一尝。
哪
什么
怎么
谁
Answer explanation
/ Mǎkè tèbié xǐhuān zhōngguó cài, yī dàole zhōngguó, shénme cài dōu xiǎng cháng yī cháng /
Mark đặc biệt thích đồ ăn Trung Quốc. Khi đến Trung Quốc, anh ấy muốn thử mọi món ăn.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
8. ……身体健康,我们应该保证按时作息。
8. ……身体健康,我们应该保证按时作息。
把
给
对
为了
Answer explanation
/ Wèile shēntǐ jiànkāng, wǒmen yīnggāi bǎozhèng ànshí zuòxí /
Để có sức khỏe tốt, chúng ta nên đảm bảo làm việc và nghỉ ngơi đúng giờ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
9.这工作不能再拖下去了,大家一起努力,今天……完成……可!
没,不
不,没
非,不
别,不
Answer explanation
/ Zhè gōngzuò bùnéng zài tuō xiàqùle, dàjiā yì qǐ nǔlì, jīntiān fēi wánchéng bùkě /
Công việc này không thể trì hoãn được nữa. Chúng ta hãy cùng nhau nỗ lực và nó phải được hoàn thành ngay hôm nay.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
10.早饭吃三个馒头不算多,对我来说真是。。。 一碟!
小问题
小麻烦
小菜
凉菜
Answer explanation
/ Zǎo fàn chī sān gè mántou bù suàn duō, duì wǒ lái shuō zhēnshi xiǎocài yī dié /
Ăn ba cái bánh bao cho bữa sáng cũng không nhiều, đối với tôi nó thực sự là một bữa nhỏ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
12. 最近太忙了,那本书我还……。
12. 最近太忙了,那本书我还……。
看没完
看完没
没看完
不看完
Answer explanation
/ Zuìjìn tài mángle, nà běn shū wǒ hái méi kàn wán /
Gần đây tôi bận quá nên chưa đọc xong cuốn sách đó.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
Popular Resources on Wayground
7 questions
History of Valentine's Day
Interactive video
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Valentine's Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for World Languages
20 questions
-AR -ER -IR present tense
Quiz
•
10th - 12th Grade
21 questions
San Valentin
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
Adjetivos Posesivos
Quiz
•
9th - 12th Grade
28 questions
Ser vs estar
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
La Saint Valentin
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
verbos reflexivos en español
Quiz
•
9th - 12th Grade
24 questions
Futuro simple - Verbos regulares
Quiz
•
12th Grade
17 questions
Mardi Gras
Quiz
•
7th - 12th Grade