
Vocabulary Quiz
Authored by Hà Huyền
English
10th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
26 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Sustainable có nghĩa là gì?
Tạm thời
Bền vững
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Rude có nghĩa là gì?
Lịch sự
Thân thiện
Một cách thô lỗ
Vui vẻ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Momentum có nghĩa là gì?
Lực cản
Sức mạnh
Động lực
Áp lực
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Occupation có nghĩa là gì?
Sở thích
Công việc tạm thời
Nghề nghiệp
Giải trí
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Board có nghĩa là gì?
Cuốn sách
Bảng, tấm ván
Chiếc bàn
Ghế ngồi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Piece có nghĩa là gì?
Khối
Mảnh, miếng
Toàn bộ
Đoạn văn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nonprofit Organization có nghĩa là gì?
Doanh nghiệp tư nhân
Công ty cổ phần
Tổ chức phi lợi nhuận
Tập đoàn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?