Search Header Logo

Quiz Bài 16 - Buổi 3

Authored by Chinese Edupia

World Languages

Professional Development

Used 4+ times

Quiz Bài 16 - Buổi 3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

  1. 1. Chọn từ phù hợp với hình ảnh

  1. 博物馆 bówùguǎn

  1. 书店shūdiàn

  1. 公园gōngyuán

  1. 图书馆túshū guǎn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

  1. 2. Chọn từ phù hợp với hình ảnh 

博物馆 bówùguǎn

书店shūdiàn


公园gōngyuán


图书馆túshū guǎn


3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

  1. 3. Chọn từ phù hợp với hình ảnh

博物馆 bówùguǎn

书店shūdiàn


公园gōngyuán

图书馆túshū guǎn


4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

  1. 4. Điền vào chỗ trống để câu  phù hợp với hình ảnh上个周末我跟朋友去看……。Shàng gè zhōumò wǒ gēn péngyǒu qù kàn…….

  1. 博物馆bówùguǎn

  1. 电影 diànyǐng

  1. 音乐 yīnyuè

  1. 咖啡 kāfēi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

  1. 5. Điền vào chỗ trống để câu  phù hợp với hình ảnh 我们……去吃中国菜。Wǒmen……qù chī Zhōngguócài.

  1. 吗 ma

  1. 了没 le méi

  1. 没去 méiqù

没 méi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

  1. 6. Điền vào chỗ trống để câu  phù hợp với hình ảnh他买鞋子……?Tā mǎi xiézi……?

买没买 mǎi méi mǎi

了吗 le ma

  1. 没有了méiyǒu le

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 7. Chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi (cuối tuần trước bạn đã đi uống cà phê sao? 上个星期你……咖啡?Shàng gè xīngqī nǐ……kāfēi?

喝没喝 hē méi hē

  1. 喝没 hē méi

  1. 喝了吗 hē le ma

  1. 喝了没 hē le méi

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?