Search Header Logo

Vocab cam 13 test 4

Authored by Nguyen Anh

English

7th Grade

Used 1+ times

Vocab cam 13 test 4
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

scenery

(n) bến tàu,cảng
(n) phong cảnh,cảnh vật
(adj) sáng sủa,minh bạch
(n) mùn,đất mùn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

beacon

(n) sự đẩy đi,sựu đẩy tới
(n) đèn hiệu
(n) tiến,vốn
(n) người tiên phong

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

literacy

(adj)
(n) tiến,vốn
(n) mùn,đất mùn
(n) sự biết viết,biết đọc

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

plantation

(n) khu đất trồng cây,vườn ươm
(n) núi băng trôi
(adj) có uy tín,đem lại uy tín
(n) áo ngủ nữ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

steam

(v) nuôi,nuôi nấng
(n) hơi nước,năng lượng hơi nước
(n) sự làm giảm giá trị
(v) làm xúc động,làm bối rối,khích động

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

prepulson

(n) áo ngủ nữ
(adj) tổng hợp,nhân tạo
(n) sự đẩy đi,sựu đẩy tới
(adj) không bị cướp bóc,không hư,không thối

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

nightdress

(adj) thiếu khả năng,kém cỏi
(n) người say rượu
(n) áo ngủ nữ
(v) không chấp thuận,bác bỏ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?