
Kiểm tra từ vựng tiếng Thái
Authored by Fox Fox
Others
KG
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'พายุ' trong tiếng Thái có nghĩa là gì?
mưa
nắng
bão
lũ lụt
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'ลำไส้' trong tiếng Thái có nghĩa là gì?
mướp đắng
hoa nhài
rốn
ruột
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'ติ' trong tiếng Thái có nghĩa là gì?
đánh
dữ tợn
trách, phê bình
đấu nhau
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'เกา' trong tiếng Thái có nghĩa là gì?
gãi, cào
gặm, nhấm
cũ
anh chị ấy
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'ไล่' trong tiếng Thái có nghĩa là gì?
dưới
ruột
đuổi
gió
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'เต่า' trong tiếng Thái có nghĩa là gì?
say
vào
con rùa
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'แตะ' trong tiếng Thái có nghĩa là gì?
nhiều
đá
gặm, nhấm
đánh
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?