
từ vựng sơ cấp 2 bài 2 (sách THTH sơ cấp 2)
Authored by Huyen Thu
others
1st - 5th Grade
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
약속하다 ·
hứa, hẹn
thất hứa
giữ lời hứa
hủy cuộc hẹn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
약속을 지키다 ·
hứa, hẹn
thất hứa
giữ lời hứa
hủy cuộc hẹn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
헤어지다
chia tay
liên lạc
chờ đợi
thay đổi, biến đổi
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
연락하다 ·
chia tay
liên lạc
chờ đợi
thay đổi, biến đổi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
연락하다 ·
chia tay
liên lạc
chờ đợi
thay đổi, biến đổi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
약속이 취소되다
giữ lời hứa
thất hứa
bị hủy hẹn
hủy cuộc hẹn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
박물관
bảo tàng mỹ thuật
viện bảo tàng
quảng trường
bàn hướng dẫn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?