HSK1_BAI13

HSK1_BAI13

1st Grade

9 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Vietnamese

Vietnamese

1st Grade

10 Qs

六月份亲子班空中加油站:问与答!

六月份亲子班空中加油站:问与答!

1st - 6th Grade

11 Qs

nhóm bff

nhóm bff

1st Grade

10 Qs

修辭學問

修辭學問

1st - 3rd Grade

10 Qs

华文练习 20 - 形似字

华文练习 20 - 形似字

1st Grade

12 Qs

第一课,第二课

第一课,第二课

1st Grade

10 Qs

Thứ hai 27/09/2021

Thứ hai 27/09/2021

1st Grade

14 Qs

Nhập môn_Bài 11_Từ vựng

Nhập môn_Bài 11_Từ vựng

1st Grade

10 Qs

HSK1_BAI13

HSK1_BAI13

Assessment

Quiz

Other

1st Grade

Practice Problem

Medium

Created by

YingHwa樱华 YingHwa樱华

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

9 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

3 mins • 1 pt

她也是_____. (Tā yě shì liúxuéshēng.)Cô ấy cũng là du học sinh.

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

3 mins • 1 pt

我学习_____。(Wǒ xuéxí _____.)Tôi học _____.

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

3 mins • 1 pt

今天上午天气_____。(Jīntiān shàngwǔ tiānqì _____. )Thời tiết sáng nay rất _____.

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

3 mins • 1 pt

我要_____了。(Wǒ yào shuìjiào le.)Tôi phải đi ngủ rồi.

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

3 mins • 1 pt

爸爸给我_____电话。(Bàba gěi wǒ dǎ diànhuà.)Bố đã gọi điện cho tôi.

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

3 mins • 1 pt

你给妈妈打_____吧。(Nǐ gěi māma dǎ _____ ba.)Bạn gọi _____ cho mẹ bạn đi.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

喜欢 có nghĩa Tiếng Việt là?

Thích

Ghét

Yêu

Vui

8.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

爱 có nghĩa Tiếng Việt là?

Yêu

Ghét

Thích

Buồn

9.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

家 có nghĩa Tiếng Việt là?

Nhà

Xe

Cây

Đường