Search Header Logo

Từ vựng Unit 1

Authored by Thắng Tạ

English

12th Grade

Used 3+ times

Từ vựng Unit 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Multicultural ( ):

(Adj): Đa văn hóa

(N): Sự đa văn hóa

(Adv): Một cách đa văn hóa

(V): Làm cho văn hóa đa dạng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Popularity ( ):

(V): Làm cho nổi tiếng

(N): Sự phổ biến

(Adj): Nổi tiếng

(Adv): Một cách phổ biến

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Anxiety ( ):

(V): lo lắng

(Adj): lo lắng

(Adv): một cách lo lắng

(N): Sự lo lắng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Cross-cultural ( ):

(Adj): Giao thoa văn hóa

(N): Sự giao thoa văn hóa

(Adv): Một cách giao thoa văn hóa

(V): Giao lưu văn hóa

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Extracurricular ( ):

(V): Làm việc ngoài giờ

(N): Sự làm việc ngoài giờ

(Adj): Ngoại khóa

(Adv): Ngoại khóa

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Celebrate ( ):

(N): tiệc mừng

(Adj): hân hoan

(Adv): hân hoan

(V): ăn mừng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Appreciate ( ):

(N): Sự trân trọng/ thưởng thức

(V): Thưởng thức/ trân trọng

(Adj): Trân trọng/ thưởng thức

(Adv): Thưởng thức/ trân trọng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?