Búp Măng Non 3

Búp Măng Non 3

1st - 5th Grade

18 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

YCT 1 Lesson 15 - 复习与评估 Revision & Assessment

YCT 1 Lesson 15 - 复习与评估 Revision & Assessment

1st Grade

15 Qs

YCT 4 Lesson 3 - 复习与评估 Revision & Assessment

YCT 4 Lesson 3 - 复习与评估 Revision & Assessment

1st Grade

15 Qs

YCT 1 Lesson 13 - 今天星期几 What day is it today

YCT 1 Lesson 13 - 今天星期几 What day is it today

1st Grade

15 Qs

YCT 1 Lesson 14 - 现在几点 What time is it now

YCT 1 Lesson 14 - 现在几点 What time is it now

1st Grade

10 Qs

中秋节 MOONCAKE FESTIVAL

中秋节 MOONCAKE FESTIVAL

1st Grade - Professional Development

10 Qs

ES1 L4-5 (Text 1)

ES1 L4-5 (Text 1)

1st - 3rd Grade

14 Qs

THE CALENDAR

THE CALENDAR

1st Grade - Professional Development

10 Qs

Búp Măng Non 3

Búp Măng Non 3

Assessment

Quiz

Education

1st - 5th Grade

Hard

Created by

Chandra Phạm

Used 3+ times

FREE Resource

18 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Để hỏi bây giờ là mấy giờ, câu nào sau đây đúng:

现在几点?

你家有几口人?

你多大?

到医院了吗?

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "Bây giờ"

明天

现在

今天

后天

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào sau đây là câu sai:

八月三号

七月九号

三月四号

五号十一月

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào khác với những từ còn lại?

周一

星期二

周三

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là phút trong tiếng Trung:

分(钟)

星期

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

1 giờ chiều trong tiếng Trung nói như thế nào?

晚上1点
下午1点
上午1点
中午1点

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

8 giờ 30 sáng ,thứ hai, ngày 15 tháng 9. Trong tiếng Trung nói như thế nào?

下午八点半,星期一,九月十五号。

早上九点半,星期二,九月十五号。

早上八点半,星期一,九月十五号。

早上八点半,星期三,九月十五号。

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?