Search Header Logo

HSK1 第一课

Authored by Kim Tri

World Languages

University

Used 16+ times

HSK1 第一课
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Chữ Hán nào dưới đây có phiên âm là "xuésheng" ?

老师

生词

学生

我们

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

我们....................学生。

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Dịch câu này sang tiếng Trung .

Tôi uống trà sữa, bạn uống gì ?

wǒ hē shuǐ ,nǐ hē shénme ?

wǒ hē nǎichá ,nǐ hē ma ?

wǒ hē nǎichá ,nǐ hē shénme ?

wǒ hē niúnǎi ,nǐ hē shuǐ ma ?

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

A : 老师、对不起 !

B : .............................

没关系

不是

学生

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 10 pts

Điền chữ Hán thích hợp vào chỗ trống?

你们学............吗?

汉语

中国

什么

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Điền vào chỗ trống:

A :你是学生吗 ?

B:.......

对不起

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 15 pts

phiên âm lần lượt của những chữ Hán 小 、国 、周 、我 này là :

xiǎo

shuǐ

guó

xǐhuan

xiǎo

guó

xuésheng

xiǎo

guó

zhōu

shuǐ

hànyǔ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?