Search Header Logo

Tiếng hoa thực dụng - bài 01

Authored by Minh Đô Dương

Fun

Professional Development

Used 2+ times

Tiếng hoa thực dụng - bài 01
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 10 pts

" tôi " trong tiếng trung là gì

你 (nǐ)
她 (tā)
我们 (wǒmen)
我 (wǒ)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 10 pts

" bạn " trong tiếng trung là gì ?

Nǐmen de péngyǒu

Nǐmen de

Nǐmen

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 10 pts

" anh ấy / cô ấy " trong tiếng trung là gì ?

他 (tā) cho 'họ' và 她 (tā) cho 'chúng ta'.
他 (tā) cho 'cô ấy' và 她 (tā) cho 'anh ấy'.
他 (tā) cho "anh ấy" và 她 (tā) cho "cô ấy".
他 (tā) cho 'bạn' và 她 (tā) cho 'chị'.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 10 pts

" chúng tôi " trong tiếng trung là gì ?

Wǒ men men

Tā men

Nǐ men

Wǒ men

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 10 pts

"các bạn" trong tiếng trung là gì

Nǐmen

Nǐmen de

Nǐmen shì

Nǐmen ma

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 10 pts

"các anh ấy / các cô ấy /bọn họ" trong tiếng trung là gì

Tāmen

Nǐmen

Wǒmen

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 10 pts

"đến" trong tiếng trung là gì

去 (qù)
来 (lái)
到达 (dàodá)
到 (dào)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?