Search Header Logo

Kiến thức về thực phẩm

Authored by huynh thienkim

English

11th Grade

Used 1+ times

Kiến thức về thực phẩm
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "Carbohydrate" có nghĩa là gì?

Chất đạm

Chất béo

Chất bột đường

Chất xơ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "Processed" có nghĩa là gì?

Tươi sống

Đã qua chế biến

Chưa nấu chín

Tự nhiên

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "Avoid" có nghĩa là gì?

Tiếp cận

Tìm kiếm

Tránh

Sử dụng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "Dairy" dùng để chỉ thực phẩm gì?

Thực phẩm từ sữa

Thực phẩm từ thịt

Thực phẩm từ rau củ

Thực phẩm từ ngũ cốc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "Limit" có nghĩa là gì?

Tăng cường

Hạn chế

Bỏ qua

Phát triển

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "Awful" có nghĩa là gì?

Tuyệt vời

Khủng khiếp

Dễ chịu

Bình thường

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Vegetarian" dùng để chỉ ai?

Người ăn chay

Người ăn thịt

Người không ăn cá

Người ăn tất cả

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?