
TOEIC STARTER - REVIEW WORD FORMS
Authored by Quynh Doan
English
University
Used 10+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Các từ sau đây thuộc từ loại gì?
I, you, we, they, he, she, it
Đại từ nhân xưng
Danh từ
Động từ
Trạng từ
Tính từ sở hữu
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Các từ sau đây thuộc từ loại gì?
me, you, us, them, him, her, it
Đại từ nhân xưng tân ngữ
Danh từ
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
Trạng từ
Tính từ sở hữu
3.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
(Chọn tất cả các đáp án đúng)
Chọn tính từ sở hữu trong các từ sau:
its
them
us
his
my
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Các từ sau đây thuộc từ loại gì?
importance, difference, fluency, ...
Đại từ nhân xưng
Danh từ
Động từ
Trạng từ
Tính từ sở hữu
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Các từ sau đây thuộc từ loại gì?
important, different, fluent, ...
Đại từ nhân xưng
Tính từ
Động từ
Trạng từ
Tính từ sở hữu
6.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
(Chọn tất cả các đáp án đúng)
Chức năng của danh từ là:
Đứng trước động từ làm chủ ngữ trong câu.
Đứng trước tính từ để bổ sung ý nghĩa cho tính từ.
Đứng sau động từ làm tân ngữ trong câu.
Đứng sau động từ nối làm bổ ngữ trong câu.
Đứng sau giới từ làm tân ngữ trong câu.
7.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
(Chọn tất cả các đáp án đúng)
Chức năng của động từ là:
Đứng sau chủ ngữ, nêu thông tin về hành động, bản chất hoặc trạng thái, đặc điểm của chủ ngữ.
Đứng đầu câu, biểu đạt đề nghị hoặc mệnh lệnh.
Đứng sau tính từ để bổ sung ý nghĩa cho tính từ.
Đứng sau trạng từ để bổ sung ý nghĩa cho trạng từ.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
13 questions
Map
Quiz
•
8th Grade - University
15 questions
Mar CB 2
Quiz
•
University
20 questions
10 2
Quiz
•
10th Grade - University
20 questions
Topic: Animal (1)
Quiz
•
University
20 questions
LIFE A1 Unit 2 Review
Quiz
•
University
20 questions
Lesson 2 RC - camp
Quiz
•
University
20 questions
PKTT
Quiz
•
University
15 questions
BÀI TẬP CUỐI MODULE 4
Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
7 questions
History of Valentine's Day
Interactive video
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Valentine's Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for English
12 questions
IREAD Week 4 - Review
Quiz
•
3rd Grade - University
23 questions
Subject Verb Agreement
Quiz
•
9th Grade - University
10 questions
THEME
Quiz
•
KG - University
13 questions
Jobs in the Theater
Quiz
•
6th Grade - University
12 questions
Charlie and the Chocolate Factory Chapters 21-30
Quiz
•
2nd Grade - University
20 questions
Context Clues
Quiz
•
KG - University