Search Header Logo

Động từ N5-a

Authored by Trangpipi Hoang

World Languages

2nd Grade

Used 2+ times

Động từ N5-a
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

45 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

書く

Viết

おわります·

終わる

Kết thúc

かきます。

出す

Đưa ra, lấy ra

こまります

探す

Tìm kiếm

だします

困る

Khó khăn, rắc rối

さがします。

2.

MATCH QUESTION

45 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

思う

Suy nghĩ, nghĩ

けします

言う

Nói

かよいます

消す

Xóa

いいます

洗う

Rửa

おもいます

通う

Đi (đi học, đi làm.. )

あらいます

3.

MATCH QUESTION

45 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Làm thêm giờ

がいしゅつする

Nghỉ ngơi, nghỉ giải lao

アルバイトしする

Đi ra ngoài

ちゅういする

Viết mail

きゅうけいする

Lưu ý, chú ý

メールする

4.

MATCH QUESTION

45 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

出る

Tốt nghiệp, ra ngoài

やぶれます

消える

Biến mất, tắt

たおれます

倒れる

Bị đổ

きえます

開ける

Mở cửa

あけます

破れる

Bị rách

でます

5.

MATCH QUESTION

45 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

咲く

Nở

わたります

頼む

Nhờ vả

すみます

渡る

Băng qua

かいます

買う

Mua

さきます

住む

Sinh sống

たのみす

6.

MATCH QUESTION

45 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

育てる

Nuôi dưỡng, nuôi nấng

そだてます

つける

Bật (đèn, công tắc)

おきます

起きる

Thức dậy

ねます

寝る

Ngủ

つけます

浴びる

Tắm

あびます

7.

MATCH QUESTION

45 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

手伝う

Băng qua

まわします

泣く

Kêu, khóc, gào

なきます

行く

Đi

てつだいます·

回す

Xoay

はこびます

運ぶ

Vận chuyển, bê

いきます

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?