Search Header Logo

N5_Kanji Look and Learn_Unit 4

Authored by hoa la

World Languages

1st Grade

Used 6+ times

N5_Kanji Look and Learn_Unit 4
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

47 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

2 mins • 1 pt

(た)
(rice field __ ruộng lúa_ )
(いなか)
countryside __ vùng nông thôn, (nhà) quê, cách đọc đặc biệt)

Answer explanation

田 (rice field __ ruộng lúa_ ) (た)

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

2 mins • 1 pt

田中さん

(たなかさん)
Mr./Ms. __ Anh./Chị Tanaka
(おとうさん)
father __ bố/ bố ơi (dùng cho cả bố mình và bố người khác)

Answer explanation

田中さん Mr./Ms. __ Anh./Chị Tanaka (たなかさん)

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

2 mins • 1 pt

田舎

(いなか)
countryside __ vùng nông thôn, (nhà) quê, cách đọc đặc biệt)
(たなかさん)
Mr./Ms. __ Anh./Chị Tanaka

Answer explanation

田舎 countryside __ vùng nông thôn, (nhà) quê, cách đọc đặc biệt) (いなか)

4.

MULTIPLE SELECT QUESTION

2 mins • 1 pt

(ちから)
power __ Sức mạnh
(こども)
child __ trẻ con, con cái

Answer explanation

力 power __ Sức mạnh (ちから)

5.

MULTIPLE SELECT QUESTION

2 mins • 1 pt

(おとこ)
male ___ nam
(おんな)
(female __ nữ )

Answer explanation

男 male ___ nam (おとこ)

6.

MULTIPLE SELECT QUESTION

2 mins • 1 pt

男の子

(おとこ の こ)
boy __ cậu bé, bé trai
(おとこ の ひと)
man __ người đàn ông

Answer explanation

男の子 boy __ cậu bé, bé trai (おとこ の こ)

7.

MULTIPLE SELECT QUESTION

2 mins • 1 pt

男の人

(おとこ の ひと)
man __ người đàn ông
(おとこ の こ)
boy __ cậu bé, bé trai

Answer explanation

男の人 man __ người đàn ông (おとこ の ひと)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?