Search Header Logo

Hỏi Đáp Về Ngôn Ngữ

Authored by Phương Trang Vũ

World Languages

2nd Grade

Used 2+ times

Hỏi Đáp Về Ngôn Ngữ
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

你忙吗?Có nghĩa là gì ?

Bạn không bận

Bạn có bận không

Bạn có học không ?

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

汉语难吗?Có nghĩa là ?

Hán ngữ không khó

Hán ngữ rất khó đúng không

Hán ngữ khó

Hán ngữ khó không

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

他妈妈好吗?có nghĩa là gì ?

Mẹ cô ấy khỏe không

Mẹ anh ấy khỏe

Mẹ anh ấy không khỏe

Mẹ anh ấy khỏe không

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

爸爸,妈妈,弟弟,妹妹,很忙。Có nghĩa là gì ?

Bố,mẹ,anh trai,em trai, rất bận

Bố , mẹ , em trai , em gái ,rất bận

Mẹ , bố , em gái , anh trai , rất bận

Mẹ , em trai , em gái , bố , rất bận

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Bố cô ấy không khỏe . Dịch ra có nghĩa là gì ?

他爸爸很好。

她妈妈不忙

他爸爸不好

她爸爸不好

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Anh trai bạn có khỏe không ? Dịch ra có nghĩa là gì ?

你哥哥好吗?

你弟弟好吗?

你哥哥不好?

你哥哥忙吗 ?

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

你汉语好吗?Có nghĩa là gì ?

Hán ngữ của bạn khá ổn

Hán ngữ của bạn không ổn

Hán ngữ của bạn ổn không

Hán ngữ của bạn chưa ổn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?