
Từ vựng 6A1 SỐ 1 - 20
Authored by Nhật Long
English
6th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
26 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
active
(adj): tích cực, năng động
(v): hành động
(adj): quốc tế, toàn câu
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
inactive
(adj): không tích cực, không năng động
(adj): tích cực, năng động
(v): hành động
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
activity
(n): hoạt động
(adj): không tích cực, không năng động
(adj): tích cực, năng động
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Science
(n): môn khoa học, khoa học
(n): hoạt động
(adj): không tích cực, không năng động
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
artist
(n): nghệ sĩ
(n): môn hóa học
(n): môn địa lý
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
boarding school
(n): trường nội trú
(n): nghệ sĩ
(n): môn hóa học
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
calculator
(n): máy tính
(n): trường nội trú
(n): nghệ sĩ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?