Search Header Logo

Quiz về Từ Vựng Tiếng Trung

Authored by b9qcwpxc85 apple_user

Others

KG

Used 1+ times

Quiz về Từ Vựng Tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "祝" có nghĩa là gì?

Quà tặng

Vui vẻ

Chúc

Sách

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "快乐" có nghĩa là gì?

Vui vẻ

Bút

Chúc

Thời gian

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "礼物" có nghĩa là gì?

Không vấn đề gì

Cuốn, quyển

Tiếng Trung

Quà tặng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "书" có nghĩa là gì?

Cuốn, quyển

Bút

Vui vẻ

Thời gian

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "支" có nghĩa là gì?

Quà tặng

Sách

Chiếc, cái

Chúc

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "时间" có nghĩa là gì?

Tiếng Trung

Không vấn đề gì

Vui vẻ

Thời gian

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "没问题" có nghĩa là gì?

Không vấn đề gì

Quà tặng

Bút

Cuốn, quyển

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?