Search Header Logo

Từ mới unit 2

Authored by 23051011 Nguyễn Thị Oanh

English

9th Grade

Used 3+ times

Từ mới unit 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

bustling (adj)

hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
tắc nghẽn (giao thông)
đắt đỏ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

carry out

tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
bị ốm (vì bệnh gì)
đi xung quanh, (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

come down with (v)

bị ốm (vì bệnh gì)
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
đi xung quanh, (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

concrete jungle (n)

khu vực có nhiều nhà cao tầng
nông thôn
ngoại thành
công trường xây dựng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

congested (adj)

tắc nghẽn (giao thông)
đắt đỏ
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

construction site (n)

công trường xây dựng
khu trung tâm thành phố, thị trấn
khu vực có nhiều nhà cao tầng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

downtown (n)

khu trung tâm thành phố, thị trấn
công trường xây dựng
khu vực có nhiều nhà cao tầng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?