Search Header Logo

Kiểm tra kiến thức tiếng Trung

Authored by Khánh Hoàng

World Languages

12th Grade

Used 1+ times

Kiểm tra kiến thức tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 零 có phiên âm đọc là gì?

Líng

Lǐng

Lìng

Līng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 长 có phiên âm đọc là gì?

Zhǎng

Chǎng

Zhàng

Chāng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là "Bút chì"

铅笔

铁笔

毛笔

圆珠笔

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là "Về phía"

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là "Mặc, mang"

穿

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là "Độ"

穿

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào dưới đây dịch là " Tôi cũng đi ngủ sớm"

他睡得也早。

我睡得也早。

我睡得也晚。

我起得也早。

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?