
Quiz từ vựng tiếng Anh
Authored by Phương Lê
English
Professional Development
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"Available" có nghĩa là gì?
Bận rộn
Có sẵn
Hủy bỏ
Giao hàng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"Schedule" là từ để chỉ?
Thiết bị
Lịch trình
Hóa đơn
Dự án
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"Cancel" có nghĩa là?
Đặt chỗ
Ký hợp đồng
Hủy bỏ
Giao hàng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"Meeting" là?
Hợp đồng
Cuộc họp
Ngân sách
Hạn chót
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"Project" có nghĩa là?
Nhân viên
Dự án
Đơn hàng
Vị trí
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"Deadline" là?
Hạn chót
Thiết bị
Dự án
Cuộc họp
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"Price" là gì?
Giá cả
Đề xuất
Hóa đơn
Đặt hàng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?