Search Header Logo

Quiz Từ Vựng 4

Authored by Daothuong13092007 apple_user

Others

12th Grade

Quiz Từ Vựng 4
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'sự nổi bật'?

hạnh kiểm

sự thiếu hụt

sự nổi bật

điểm yếu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'nhiều tài, tháo vát'?

nhiều tài, tháo vát

linh hoạt

đơn giản

khó khăn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'sự thiếu hụt'?

sự thừa

sự tăng trưởng

sự phát triển

sự thiếu hụt

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'thoả thuận, mắc phải'?

hợp tác

điều khoản

thỏa thuận

hợp đồng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'hạnh kiểm, chỉ đạo, quản lí'?

điều hành

quản lý

hạnh kiểm

hành động

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'thấy trước, biết trước'?

thấy trước

dự đoán

nghi ngờ

không chắc

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'phản ứng lại'?

không quan tâm

tránh né

phớt lờ

đáp lại

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?