Quiz về Lăng Khải Định và Hải Vân Quan

Quiz về Lăng Khải Định và Hải Vân Quan

11th Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

triết học

triết học

KG - Professional Development

12 Qs

Luật Bóng Rổ

Luật Bóng Rổ

6th - 12th Grade

20 Qs

Những cuộc kháng chiến chống ngoại xâm (X - XV)

Những cuộc kháng chiến chống ngoại xâm (X - XV)

1st Grade - University

15 Qs

luật nghĩa vụ quân sự

luật nghĩa vụ quân sự

11th Grade

20 Qs

LUYỆN TẬP

LUYỆN TẬP

11th Grade

13 Qs

BÀI 18 LS 11: ÔN TẬP LS THẾ GIỚI HIỆN ĐẠI

BÀI 18 LS 11: ÔN TẬP LS THẾ GIỚI HIỆN ĐẠI

11th Grade

20 Qs

Lịch sử ĐGNL - 4

Lịch sử ĐGNL - 4

1st - 12th Grade

20 Qs

Chào mừng ngày Giải phóng thủ đô 10/10

Chào mừng ngày Giải phóng thủ đô 10/10

KG - Professional Development

15 Qs

Quiz về Lăng Khải Định và Hải Vân Quan

Quiz về Lăng Khải Định và Hải Vân Quan

Assessment

Quiz

History

11th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Oanh Lê

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Lăng Khải Định là lăng mộ của vị vua nào?

Vua Bảo Đại

Vua Gia Long

Vua Khải Định

Vua Minh Mạng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Lăng Khải Định nằm ở đâu?

Tỉnh Thừa Thiên Huế

Thị xã Hương Thủy

Thành phố Đà Nẵng

Thành phố Huế

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Lăng Khải Định bắt đầu được xây dựng vào năm nào?

1910

1920

1940

1931

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điểm nhấn của Lăng Khải Định là gì?

Cổng chính

Điện Thiên Định

Tháp canh

Bức tranh sơn mài

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hải Vân Quan nằm ở đâu?

Trên đỉnh đèo Hải Vân

Trên đỉnh núi Bạch Mã

Gần thành phố Huế

Gần thành phố Đà Nẵng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hải Vân Quan được xây dựng vào thời kỳ nào?

Thời Đinh

Thời Nguyễn

Thời Lý

Thời Trần

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hải Vân Quan có độ cao khoảng bao nhiêu mét so với mực nước biển?

400 mét

600 mét

300 mét

490 mét

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?