Search Header Logo

Từ vựng kiềm tra chất lượng

Authored by Chuẩn Nguyễn

World Languages

Professional Development

Từ vựng kiềm tra chất lượng
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

质量检测

Kiểm tra chất lượng

Chất lượng sản phẩn

Kiểm tra theo tiêu chuẩn

Kiểm tra lỗi , kiểm tra khuyết điểm

2.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

缺陷检查

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

产品质量

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

标准测试

Kiểm tra chất lượng

Kiểm tra theo tiêu chuẩn

Chất lượng sản phẩm

Sản phẩm đạt chất lượng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

合格品

Kiểm tra theo tiêu chuẩn

Kiểm tra lỗi

Sản phẩm đạt chất lượng

Kiểm tra chất lượng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

不合格

Sản phẩm đạt chất lượng

Không đạt chuẩn

Sản phẩm lỗi

Thiết bị kiểm tra

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

抽样检查

Kiểm tra mẫu ngẫu nhiên

Thiết bị kiểm tra

Quy cách

Lỗi sản phẩm

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?