Quiz Từ Vựng Minna No Nihongo - Bài 29

Quiz Từ Vựng Minna No Nihongo - Bài 29

Vocational training

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

よみもの

よみもの

12th Grade

10 Qs

漢字N5 1

漢字N5 1

KG

15 Qs

Moji Goi 12

Moji Goi 12

Professional Development

10 Qs

TỪ VỰNG MINNA BÀI 25

TỪ VỰNG MINNA BÀI 25

University

15 Qs

BÀI TAP LỚP 7 CHUYÊN - 5/9

BÀI TAP LỚP 7 CHUYÊN - 5/9

7th Grade

15 Qs

Kanji N5.4

Kanji N5.4

1st Grade

10 Qs

minna bài 5

minna bài 5

KG - 1st Grade

11 Qs

Kata Kerja bahasa Jepang bag-2

Kata Kerja bahasa Jepang bag-2

2nd Grade

10 Qs

Quiz Từ Vựng Minna No Nihongo - Bài 29

Quiz Từ Vựng Minna No Nihongo - Bài 29

Assessment

Quiz

World Languages

Vocational training

Easy

Created by

Chau Tran

Used 1+ times

FREE Resource

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'mở [cửa ~]'?

しまります

つきます

あきます

きえます

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'đóng [cửa ~]'?

こわれます

あきます

しまります

おれます

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'sáng [điện ~]'?

とまります

きえます

つきます

はずれます

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'tắt [điện ~]'?

かかります

おとします

きえます

こわれます

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'gãy [cái cây bị ~]'?

おれます

やぶれます

つきます

よごれます

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'dừng [thang máy ~]'?

とまります

まちがえます

かたづけます

ふきます

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'đánh rơi'?

とりかえます

おとします

ふきます

かかります

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?