
Bài 1 - HSK3
Authored by 阮月英 阮月英
World Languages
University
Used 8+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm đáp án đúng
他的生活比以前很好。
这件大衣比那件贵吗?
黑箱子比红的五公斤。
今天的气温比昨天非常高。
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Phán đoán đúng sai:
" 这个城市的人口没有北京的人口多。 "
Đúng
Sai
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm câu đúng
他比我大二岁。
麦克没有比我高。
他是最高的人在我们班。
弟弟没有我高。
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch Việt Trung
Tôi thích bóng đá hơn anh ấy.
我喜欢足球比他。
我比他喜欢足球。
他比我喜欢足球。
他没有我喜欢足球。
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch Việt Trung
Cô ấy học giỏi hơn tôi.
他比我学得好。
他学得比我好。
他学比我好
A 和 B 都对
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch Trung Việt
我哥哥比我重20公斤。
Anh trai tôi nhẹ hơn tôi 20 cân
Tôi nặng hơn anh trai tôi 20 cân
Anh trai tôi nặng hơn tôi 20 cân
Tôi nhẹ hơn anh trai tôi 20 cân
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch Việt Trung
Anh ấy rất cao, tôi càng cao hơn anh ấy, tôi là người cao nhất trong lớp
他很高,我没有他那么高,我是班里最高的人
他很高,我比他更高,我是班里最高的人
他不高,我没他高,他是班里最高的人
他很高,我比他高很多,我是班里最高的人
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?