Search Header Logo

Tiếng Việt_từ chỉ vị trí

Authored by Mai Lê

World Languages

2nd Grade

Used 1+ times

Tiếng Việt_từ chỉ vị trí
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

오른쪽

bên phải

bên trái

bên trên

bên dưới

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

bên ngoài

아래

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

bên ngoài

bên trong

ở giữa

bên cạnh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

빈칸에 들어갈 수 있는 단어?

Quyển sách ở .......... bàn

bên trái

trên

bên phải

trước

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

그녀는 나 옆에 앉아 있습니다.

(앉다: ngồi)

Cô ấy ngồi ở bên trái tôi.

Cô ấy ngồi ở bên trên tôi.

Cô ấy ngồi ở bên cạnh tôi.

Cô ấy ngồi ở sau tôi.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Trước bệnh viện

회사 앞

회사 뒤

병원 뒤

병원 앞

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Ở bệnh viện ........... bác sĩ.

(bác sĩ: 의사)

trong

với

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?