Search Header Logo

NDK Talented Student 17

Authored by ND K

English

9th Grade

Used 3+ times

NDK Talented Student 17
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

80 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

I could not turn in my paper on time because my word processor _______.  

fell down

turned down

tore down

broke down

Answer explanation

Giải thích chi tiết

  • Câu hoàn chỉnh: I could not turn in my paper on time because my word processor broke down.
    Nghĩa: “Tôi không thể nộp bài đúng hạn vì máy soạn thảo (máy tính/word processor) bị hỏng.”
    broke down (= break down) là cụm động từ nghĩa là hư, ngừng hoạt động, bị hỏng — rất hợp với tình huống máy móc/thiết bị làm việc không được.

So sánh với các lựa chọn khác:

  • A. fell down — nghĩa là ngã xuống (dùng cho người hoặc vật rơi/ngã về phía dưới). Không phù hợp với ý thiết bị “bị hỏng” trong ngữ cảnh này.

  • B. turned down — nghĩa là từ chối, bác bỏ (ví dụ: turn down an offer = từ chối lời đề nghị). Không hợp ngữ nghĩa.

  • C. tore down — nghĩa là phá bỏ, kéo đổ (dùng cho công trình, nhà cửa: tear down a building). Cũng không phù hợp.

Ngữ pháp / hình thức:

  • Chủ ngữ my word processor là số ít, động từ ở thì quá khứ; broke down là dạng quá khứ đúng.

  • Câu có mệnh đề chỉ nguyên nhân bắt đầu bằng because, miêu tả lý do tại sao không nộp bài — dùng broke down là chính xác cả về nghĩa lẫn ngữ pháp.

Ví dụ tương tự:

  • My car broke down on the way to school. → Xe tôi hỏng giữa đường.

  • The printer broke down, so we couldn't print the report. → Máy in hỏng, nên chúng tôi không thể in báo cáo.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“You must always _______ us the truth” the judge said to the man. 

tell

confess

speak

say

Answer explanation

Giải thích chi tiết

Trong tiếng Anh:

  • tell + someone + something
    → “nói cho ai điều gì”

Cấu trúc trong câu: tell us the truth
= nói cho chúng tôi sự thật.

Câu hoàn chỉnh:
“You must always tell us the truth,” the judge said to the man.
→ “Ông phải luôn nói cho chúng tôi sự thật,” vị thẩm phán nói với người đàn ông.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • B. confess = thú nhận
    confess không đi theo cấu trúc confess someone something.
    Đúng phải là confess (to someone) → không phù hợp với cấu trúc câu.

  • C. speak
    speak không dùng trực tiếp với tân ngữ chỉ người và không có nghĩa “nói sự thật cho ai”.

  • D. say
    say không đi với tân ngữ gián tiếp.
    Không thể nói say us the truth.
    Đúng phải là: say something to someone.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Her father is a _______ drinker. He is always drinking.

strong

heavy

addictive

capable

Answer explanation

Giải thích chi tiết

Cụm từ cố định trong tiếng Anh:

  • a heavy drinker = người uống rượu nhiều, uống rượu thường xuyên.

Câu hoàn chỉnh:
Her father is a heavy drinker. He is always drinking.
→ Bố cô ấy là người uống rượu nhiều. Ông ấy lúc nào cũng uống.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • A. strongstrong drinker không phải cụm tự nhiên trong tiếng Anh.

  • C. addictive → nghĩa là “gây nghiện”; addictive drinker không đúng.

  • D. capable → nghĩa là “có khả năng”, không phù hợp ngữ cảnh.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Don’t set off fireworks too closely to your house, _______?

do you

don’t you

will you

won’t you

Answer explanation

Giải thích chi tiết

Đây là câu mệnh lệnh có câu hỏi đuôi (question tag).

Quy tắc:

  • Với câu mệnh lệnh (Do… / Don’t…), câu hỏi đuôi thường dùng:
    👉 will you? (phổ biến nhất)
    hoặc đôi khi dùng won’t you? nhưng thường mang nghĩa lịch sự, mời mọc, không phù hợp với câu cảnh báo.

Câu gốc:
Don’t set off fireworks too closely to your house, will you?
→ Đừng đốt pháo quá gần nhà nhé, được không?

Vì sao các đáp án khác sai?

  • A. do you → không dùng cho mệnh lệnh.

  • B. don’t you → sai quy tắc.

  • D. won’t you → mang nghĩa “lời mời/đề nghị lịch sự”, không phù hợp với câu cảnh báo.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trains stop here in order to _______ passengers only. 

pick up

get off

pull up

pull in

Answer explanation

Trains stop here in order to _______ passengers only.
→ “Tàu dừng ở đây để _______ hành khách mà thôi.”

  • pick up passengers = đón hành khách
    Đây là cụm từ cố định và phù hợp nhất với ý nghĩa của câu.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • B. get off = xuống xe/tàu → hành khách “get off”, không phải tàu làm hành động này.

  • C. pull up = (xe) tấp vào lề/dừng lại → không đi với “passengers”.

  • D. pull in = (tàu/xe) vào ga/vào bến → không mang nghĩa “đón hành khách”.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

In recent years, more and more people _______ for things with credit cards.

pay

are paid

are paying

have been paying

Answer explanation

Giải thích chi tiết

Câu: In recent years, more and more people _______ for things with credit cards.

Dấu hiệu “In recent years” → chỉ xu hướng kéo dài đến hiện tại, thường dùng Present Perfect Continuous (hiện tại hoàn thành tiếp diễn) để diễn tả hành động:

  • bắt đầu trong quá khứ

  • kéo dài liên tục

  • vẫn còn tiếp diễn / là xu hướng đến hiện tại

have been paying là lựa chọn tự nhiên và chính xác nhất.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • A. pay → hiện tại đơn, diễn tả thói quen nhưng không thể hiện rõ “xu hướng tăng lên trong những năm gần đây”.

  • B. are paid → bị động, nghĩa là “được trả tiền”, sai hoàn toàn.

  • C. are paying → hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra ngay bây giờ, không phù hợp với “in recent years”.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

He was the first person _______ the fire.

discover

to discover

discovering

discovered

Answer explanation

Giải thích chi tiết

Cấu trúc cố định trong tiếng Anh:

👉 the first / the second / the only / the last + to-infinitive

→ dùng để nói “người đầu tiên/duy nhất/cuối cùng làm việc gì”.

Trong câu:

He was the first person ______ the fire.

→ phải dùng to discover để diễn đạt “người đầu tiên phát hiện ra đám cháy”.

He was the first person to discover the fire.

Vì sao các lựa chọn khác sai?

  • A. discover → động từ nguyên thể trần, sai cấu trúc.

  • C. discovering → dạng V-ing không dùng trong cấu trúc “the first …”.

  • D. discovered → dạng quá khứ, không dùng sau “the first”.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?