Search Header Logo

HSK3 第七课

Authored by Thu Huyền

World Languages

University

Used 3+ times

HSK3 第七课
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"迟到" 是什么意思?

Kết hôn
Ngân hàng

Sau này, về sau

Muộn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

"接" 是什么意思?

Trước đây
Ngân hàng
Đón, tiếp
Nửa, Bán

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

“以前” 是什么意思?

Ngân hàng
sau này, về sau
Kết hôn
Trước đây

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

“银行” 是什么意思?

Cộng sự, Đồng nghiệp
Trước đây
Kết hôn
Ngân hàng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

他们的关系是什么?

Bạn

Chị em ruột

Cộng sự, đồng nghiệp

Khách hàng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

“感兴趣”是什么意思?

Đến lúc đó

Có hứng thú, thích

hào mừng

Cộng sự, Đồng nghiệp

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

Tìm từ đúng với bức hình bên cạnh.

离昏
离婚
吉婚
结婚

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?