Search Header Logo

Kiểm tra từ vựng tiếng Việt

Authored by K62.FTU Phùng Hải Nam

English

11th Grade

Used 1+ times

Kiểm tra từ vựng tiếng Việt
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

54 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Activate" có nghĩa là:

Tắt

Kích hoạt

Xóa bỏ

Ngăn chặn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Alarm" có nghĩa là:

Đồng hồ

Chuông báo

Đèn cảnh báo

Chuông cửa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Alert" đồng nghĩa với từ nào?

Thông báo

Cảnh báo

Tham gia

Kiểm tra

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Bathtub" là:

Giường ngủ

Ghế ngồi

Bồn tắm

Cửa sổ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Container" có nghĩa là:

Hộp đựng

Xe ô tô

Thuyền

Kệ sách

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Detect" có nghĩa là:

Tìm kiếm

Phát hiện

Xác nhận

Ngăn chặn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Determine" có nghĩa là:

Quyết định

Phát hiện

Xác định

Khẳng định

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?