Unit 4- Getting started (Review vocab)

Unit 4- Getting started (Review vocab)

11th Grade

7 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Phòng chống Covid tại trường học

Phòng chống Covid tại trường học

1st - 12th Grade

10 Qs

Demo Corona test

Demo Corona test

10th - 12th Grade

10 Qs

Unit 6: competition (language focus)

Unit 6: competition (language focus)

11th Grade

12 Qs

UNIT 6: READING - CONSOLIDATION

UNIT 6: READING - CONSOLIDATION

11th Grade

10 Qs

Coronavirus (VN)

Coronavirus (VN)

7th - 11th Grade

10 Qs

BÀI TẬP CỦNG CỐ BÀI 2: MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

BÀI TẬP CỦNG CỐ BÀI 2: MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

11th Grade

10 Qs

G11-Vocab-Reading lesson

G11-Vocab-Reading lesson

10th - 11th Grade

10 Qs

Ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy

Ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy

1st Grade - Professional Development

10 Qs

Unit 4- Getting started (Review vocab)

Unit 4- Getting started (Review vocab)

Assessment

Quiz

English

11th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Julie Nguyen

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

7 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

apply (v)

nộp đơn

cộng đồng

tình nguyện viên

mục tiêu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

community (n)

nộp đơn

cộng đồng

tình nguyện viên

mục tiêu

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

volunteer (n)

nộp đơn

cộng đồng

tình nguyện viên

mục tiêu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

goal (n)

nộp đơn

cộng đồng

tình nguyện viên

mục tiêu

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

qualified (a)

đủ điều kiện

cộng đồng

tình nguyện viên

mục tiêu

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

development (n)

đủ điều kiện

cộng đồng

tình nguyện viên

sự phát triển

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Contribution (n)

sự đóng góp

cộng đồng

tình nguyện viên

sự phát triển