
Từ vựng bài 26
Authored by Thu Phan
World Languages
12th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
24 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ "阿姨" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bà
Cô
Chú
Ông
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ "出国" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Xuất hiện
Xuất khẩu
Xuất ngoại
Đột xuất
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ nào sau đây nghĩa là "mở máy"
开始
关机
开机
开心
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Phiên âm của từ "对了" là gì?
duì le
dùi le
du le
dui le
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Từ "忘" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nhớ
Quên
Học
Ghi nhớ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chữ Hán "又" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Lại
Đi
Đến
Rời
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Chữ Hán "又" thuộc từ loại nào?
Danh từ
Động từ
Tính từ
Phó từ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?