
Quiz về Ngày trong Tiếng Nhật
Authored by Nguyen HL)
Computers
Professional Development
Used 8+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
13 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
ついたち (Tsuitachi) nghĩa là gì?
Ngày mồng 1
Ngày mồng 2
Ngày mồng 3
Ngày mồng 4
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
ふつか (Futsuka) nghĩa là gì?
Ngày mồng 1
Ngày mồng 2
Ngày mồng 5
Ngày mồng 10
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
みっか (Mikka) nghĩa là gì?
Ngày mồng 3
Ngày mồng 5
Ngày mồng 7
Ngày mồng 9
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
よっか (Yokka) nghĩa là gì?
Ngày mồng 2
Ngày mồng 4
Ngày mồng 6
Ngày mồng 8
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
いつか (Itsuka) nghĩa là gì?
Ngày mồng 4
Ngày mồng 5
Ngày mồng 6
Ngày mồng 7
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
むいか (Muika) nghĩa là gì?
Ngày mồng 5
Ngày mồng 6
Ngày mồng 8
Ngày mồng 10
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
なのか (Nanoka) nghĩa là gì?
Ngày mồng 7
Ngày mồng 9
Ngày 10
Ngày 11
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?