Search Header Logo

Cam - Listening - Test 3

Authored by Nguyen Anh

English

7th Grade

Used 4+ times

Cam - Listening - Test 3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

37 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

intake

(v) kí gửi, đặt vào, lắng đọng
(N) cấu trúc di truyền
(n) sự lấy vào, nạp vào
(n) tính bảo mật

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

microbead

(v) tháo gỡ, phải đi làm nhiệm vụ đặc biệt (quân đội)
(n) hệ tiêu hóa
(n) hạt vi nhựa
(adj) ấm lòng, cảm động

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

deposit

a drama activity
(n) nhà nghỉ, túp lều /(V) cho trọ, gửi, đưa trao"
(v) kí gửi, đặt vào, lắng đọng
(n) sự lấy vào, nạp vào

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

impair

(adj) suy giảm thính lực, khiếm thính
(V) ghép đôi
(v) tháo gỡ, phải đi làm nhiệm vụ đặc biệt (quân đội)
(V) cư trú

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

diary entry

(v) kí gửi, đặt vào, lắng đọng
(V) cư trú
(v) nảy mầm, bắt đầu phát triển
(n) một trang nhật kí

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

confidentiality

(v) suy tàn, hư hỏng, thối rữa
k có sự gắn kết
(n) tính bảo mật
(n) bằng chứng thuyết phục

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

lodge

k có sự gắn kết
(n) nhựa tổng hợp
(v) tháo gỡ, phải đi làm nhiệm vụ đặc biệt (quân đội)
(n) nhà nghỉ, túp lều /(V) cho trọ, gửi, đưa trao"

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?