
HSK 3 KO HAN TU BAI 1 - 12
Authored by Quỳnh Nguyễn
Other
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ "Kết thúc" là từ nào?
jùjué
jiéshù
kāishǐ
diàntī
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ "cuộc hẹn" là từ nào?
róngyì
yuēhuì
mìshū
lǚyóu
3.
FILL IN THE BLANK QUESTION
2 mins • 1 pt
Dịch sang nghĩa tiếng Việt cho các từ sau:"zīliào, chènshān, xiǎoxīn, rèqíng, kuàizǐ ”
LƯU Ý: các từ cách nhau bằng dấu ","
4.
FILL IN THE BLANK QUESTION
1 min • 1 pt
Dịch sang Việt Nam "jīntiān wǒ méiyǒu kòng, xià cì nǐ lái ba ”
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
míngtiān wǒ lái tā jiā, gēn tā…….
duìbùqǐ
bàoqiàn
dàoqiàn
bù hǎoyìsi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Câu " zhēn bù qiǎo " có nghĩa là gì?
Thật tốt quá rồi
Thật may mắn
Thật lạ
Thật không đúng lúc
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
Từ " Chōuyān”có nghĩa là gì?
hút thuốc
làm khó
tụ mặt
tâm trạng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?