
Kiểm tra từ vựng ẩm thực
Authored by Hoang Yen
English
7th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
23 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nghĩa của từ 'fish sauce' là gì?
Nước mắm
Nước chấm
Nước ép cá
Nước tương
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'Roast chicken' có nghĩa là gì?
Gà chiên
Gà nướng
Gà xào
Gà hấp
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'Fried tofu' được dịch sang tiếng Việt là gì?
đậu hũ xào
đậu phụ chiên
đậu hũ hấp
đậu hũ chiên
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'shrimp' trong tiếng Việt là gì?
cua
mực
tôm
sò
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'Mineral water' có nghĩa là gì?
Nước khoáng
Nước suối
Nước ngọt
Nước tinh khiết
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'Winter melon juice' dịch sang tiếng Việt là gì?
nước dưa hấu
nước bí đao
nước chanh
nước táo
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'Beef noodle soup' có nghĩa là gì?
Món súp mì với thịt bò.
Món súp mì với thịt heo.
Món ăn chay với rau củ.
Món súp mì với thịt gà.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?