
Câu hỏi về nghề nghiệp và kỹ thuật

Quiz
•
Instructional Technology
•
8th Grade
•
Medium
Sơn Phạm Ngọc
Used 1+ times
FREE Resource
11 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Một số nghề nghiệp phổ biến thuộc lĩnh vực cơ khí gồm:
kĩ sư cơ khí, kĩ thuật viên nông nghiệp, thợ cơ khí và sửa chữa máy móc, ...
kĩ sư cơ khí, kĩ thuật viên kĩ thuật cơ khí, thợ sửa ô tô,...
kĩ sư cơ khí, kĩ thuật viên kĩ thuật cơ khí, thợ cơ khí và sửa chữa máy móc, …
kĩ sư điện tử, kĩ thuật viên kĩ thuật cơ khí. thợ cơ khí và sửa chữa máy móc, …
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Có mấy khổ giấy chính?
2
3
4
5
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đâu là tỉ lệ thu nhỏ trong các tỉ lệ sau?
1 : 2
5 : 1
1 : 1
5 : 2
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trước con số chỉ kích thước đường tròn, người ta ghi kí hiệu gì?
d
R
Ø
O
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tên các khổ giấy chính là:
A0, A1, A2
A0, A1, A2, A3
A3, A1, A2, A4
A0, A1, A2, A3, A4
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Để nhận được hình chiếu đứng, cần chiếu vuông góc vật thể theo hướng chiếu nào?
từ trước ra sau
từ trên xuống dưới
từ trái sang phải
từ phải sang trái
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hình chiếu đứng của hình hộp chữ nhật có hình dạng:
Hình vuông
Hình lăng trụ
Hình tam giác
Hình chữ nhật
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
15 questions
Đề kiểm tra giữa kì 1 CN 8

Quiz
•
8th Grade
10 questions
Bài 12. Nồi cơm điện - KTBC

Quiz
•
1st - 12th Grade
11 questions
cong nghe 8 de kiem tra giua ki 1

Quiz
•
8th Grade
11 questions
Ôn Tập Công Nghệ 8 Học Kì I

Quiz
•
8th Grade
10 questions
Kiêm tra 15' công nghệ 8

Quiz
•
8th Grade
13 questions
Bài Quiz cuối hk2

Quiz
•
7th Grade - University
12 questions
XXL8(CNBANVECHITIET)

Quiz
•
8th Grade
13 questions
Ôn Tập CHỦ ĐỀ 1 - CÔNG NGHỆ 8

Quiz
•
8th Grade
Popular Resources on Wayground
55 questions
CHS Student Handbook 25-26

Quiz
•
9th Grade
10 questions
Afterschool Activities & Sports

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
PRIDE

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
Cool Tool:Chromebook

Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Bullying

Quiz
•
7th Grade
18 questions
7SS - 30a - Budgeting

Quiz
•
6th - 8th Grade