Search Header Logo

G10 - VOCAB - ORGANIZATIONS

Authored by Ngân Nguyễn

English

10th Grade

Used 1+ times

G10 - VOCAB - ORGANIZATIONS
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

WTO (World Trade Organization)

Tổ chức Thương mại Thế giới

Liên Hợp Quốc

Chương trình Phát triển của Liên hợp quốc

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

UN (The United Nations)

Liên Hợp Quốc

Tổ chức lương thực và nông nghiệp liên hợp quốc

hương trình Phát triển của Liên hợp quốc

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

UNDP (United Nations Development Programme)

Tổ chức Thương mại Thế giới

Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc

Chương trình Phát triển của Liên hợp quốc

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

UNICEF (United Nations Children’s Fund)

tổ chức lương thực và nông nghiệp liên hợp quốc

Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc

Liên Hợp Quốc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ASEAN (Association of Southeast Asian Nations)

Các quốc gia Đông Nam Á

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

Nhóm các quốc gia Đông Nam Á

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

APEC (Asia-Pacific Economic Cooperation)

Hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương

Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương

Hội nghị ợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ADB (Asian Development Bank)

Ngân hàng phát triển Châu Á

Tổ chức ngân hàng phát triển Châu Á

Các ngân hàng phát triển Châu Á

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?