GTHN1 - BÀI 9 我换人民币

GTHN1 - BÀI 9 我换人民币

University

26 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Review for CAL3&4 Final

Review for CAL3&4 Final

KG - University

25 Qs

汇率

汇率

12th Grade - University

25 Qs

居里夫人与镭

居里夫人与镭

4th Grade - Professional Development

25 Qs

ôn tập

ôn tập

University

25 Qs

UTS Mandarin 2 kls 4P(Okt 2024)

UTS Mandarin 2 kls 4P(Okt 2024)

University

30 Qs

CH251-164

CH251-164

University

24 Qs

Bài 2-Bài 7

Bài 2-Bài 7

1st Grade - University

26 Qs

初级口语19-20课练习

初级口语19-20课练习

University

31 Qs

GTHN1 - BÀI 9 我换人民币

GTHN1 - BÀI 9 我换人民币

Assessment

Quiz

World Languages

University

Hard

Created by

Mr. OCEAN TEAM 212

FREE Resource

26 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau:

Buổi chiều

图书馆

Buổi sáng

下午

Thư viện

Muốn, cần

上午

Đổi

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau:

Nhân viên

人民币

Cô gái

小姐

Trăm

Nhân dân

人民

Nhân dân tệ

营业员

3.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau:

Đô la Hồng Kông

港币(元)

Yên Nhật

日元

Vạn

Nghìn

Đô la Mỹ

美元

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau:

Một lát

先生

Ông, ngài, tiên sinh

Đợi

一会儿

Đếm

Euro

欧元

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau:

Frang Pháp

英镑

Bảng Anh

Đúng

法郎

Mác Đức

Đếm

马克

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn đáp án đúng:

 

麦克:  小姐、我......钱。

营业员:  您换什么.......?

麦克:  我换人民币。

营业员:  换多少?

麦克: 二百美元。

营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。

麦克: .....了。谢谢!

营业员: 不.....气!

麦克:  小姐、我钱。

营业员:  您换什么钱?

麦克:  我换人民币。

营业员:  换多少?

麦克: 二百美元。

营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。

麦克: 对了。谢谢!

营业员: 不客气!

麦克:  小姐、我换钱。

营业员:  您换什么钱?

麦克:  我换人民币。

营业员:  换多少?

麦克: 二百美元。

营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。

麦克: 对了。谢谢!

营业员: 不客气!

麦克:  小姐、我钱。

营业员:  您换什么钱?

麦克:  我换人民币。

营业员:  换少?

麦克: 二百美元。

营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。

麦克: 对了。谢谢!

营业员: 不客气!

麦克:  小姐、我换钱。

营业员:  您什么钱?

麦克:  我换人民币。

营业员:  换多少?

麦克: 二百元。

营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。

麦克: 对了。谢谢!

营业员: 不客气

7.

DRAG AND DROP QUESTION

1 min • 1 pt

玛丽: 下午​ (a)   去图书馆你去不去?

麦克: 我​ (b)   去。我要去银行 (c)   钱。

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?