
GTHN1 - BÀI 9 我换人民币

Quiz
•
World Languages
•
University
•
Hard

Mr. OCEAN TEAM 212
FREE Resource
26 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau:
Buổi chiều
图书馆
Buổi sáng
下午
Thư viện
要
Muốn, cần
上午
Đổi
换
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau:
Nhân viên
人民币
Cô gái
小姐
Trăm
百
Nhân dân
人民
Nhân dân tệ
营业员
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau:
Đô la Hồng Kông
港币(元)
Yên Nhật
日元
Vạn
千
Nghìn
万
Đô la Mỹ
美元
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau:
Một lát
先生
Ông, ngài, tiên sinh
数
Đợi
一会儿
Đếm
等
Euro
欧元
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau:
Frang Pháp
英镑
Bảng Anh
对
Đúng
法郎
Mác Đức
数
Đếm
马克
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp án đúng:
麦克: 小姐、我......钱。
营业员: 您换什么.......?
麦克: 我换人民币。
营业员: 换多少?
麦克: 二百美元。
营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。
麦克: .....了。谢谢!
营业员: 不.....气!
麦克: 小姐、我钱。
营业员: 您换什么钱?
麦克: 我换人民币。
营业员: 换多少?
麦克: 二百美元。
营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。
麦克: 对了。谢谢!
营业员: 不客气!
麦克: 小姐、我换钱。
营业员: 您换什么钱?
麦克: 我换人民币。
营业员: 换多少?
麦克: 二百美元。
营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。
麦克: 对了。谢谢!
营业员: 不客气!
麦克: 小姐、我钱。
营业员: 您换什么钱?
麦克: 我换人民币。
营业员: 换少?
麦克: 二百美元。
营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。
麦克: 对了。谢谢!
营业员: 不客气!
麦克: 小姐、我换钱。
营业员: 您什么钱?
麦克: 我换人民币。
营业员: 换多少?
麦克: 二百元。
营业员: 请等一会儿。。。先生,给您钱。请数数。
麦克: 对了。谢谢!
营业员: 不客气
7.
DRAG AND DROP QUESTION
1 min • 1 pt
玛丽: 下午 (a) 去图书馆你去不去?
麦克: 我 (b) 去。我要去银行 (c) 钱。
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
25 questions
LATIHAN READING HSK 4 (PART 4)

Quiz
•
University
24 questions
L17 1h listening

Quiz
•
University
24 questions
Q3 - B2

Quiz
•
University
25 questions
Ôn tập Giáo trình Hán Ngữ bài 1-5

Quiz
•
University
29 questions
Chinese Test

Quiz
•
University
21 questions
BTH15-NGHE NÓI

Quiz
•
University
23 questions
Q2.B19

Quiz
•
University
21 questions
mandarin conversation topic 6-10

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
12 questions
Unit Zero lesson 2 cafeteria

Lesson
•
9th - 12th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
25 questions
Multiplication Facts

Quiz
•
5th Grade
11 questions
All about me

Quiz
•
Professional Development
20 questions
Lab Safety and Equipment

Quiz
•
8th Grade
13 questions
25-26 Behavior Expectations Matrix

Quiz
•
9th - 12th Grade
10 questions
Exploring Digital Citizenship Essentials

Interactive video
•
6th - 10th Grade