
Bài tập từ vựng tiếng Trung trong công xưởng
Authored by TEACHER BEE AI
World Languages
9th - 12th Grade
Used 266+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
工程师 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tổ trưởng
Quản lý
Kỹ sư
Trợ lý
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
工人 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Xưởng trưởng
Phó xưởng
Công nhân
Phó phòng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
电力工厂 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Công xưởng điện
Công xưởng in
Công xưởng lọc dầu
Công xưởng hóa chất
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
钢铁厂 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nhà máy thép
Nhà máy xi măng
Nhà máy sợi
Nhà máy gạch
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
锯床 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Máy đào đất
Máy cưa
Máy đo khoảng cách
Máy đo ồn
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
工商 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Quản lý sản xuất
Tạm thời đuổi việc
Tai nạn lao động
Thao tác an toàn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
品质管制 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Quản lý chất lượng
Quản lý dân chủ
Quản lý kế hoạch
Quản lý khoa học
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?