Vocabulary - Sample Test 25

Vocabulary - Sample Test 25

12th Grade

70 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Unit 6: FUTURE JOB

Unit 6: FUTURE JOB

12th Grade

66 Qs

Vocabulary for TOEIC 1

Vocabulary for TOEIC 1

11th Grade - University

72 Qs

Đồng nghĩa trái nghĩa (P7)

Đồng nghĩa trái nghĩa (P7)

12th Grade

71 Qs

ĐỀ 47

ĐỀ 47

12th Grade

73 Qs

Phrasal Verb

Phrasal Verb

9th - 12th Grade

72 Qs

UNIT 1

UNIT 1

12th Grade

67 Qs

Unit 2.2 (9)

Unit 2.2 (9)

9th Grade - University

70 Qs

TỪ VỰNG ĐỀ MINH HOẠ 08 (01)

TỪ VỰNG ĐỀ MINH HOẠ 08 (01)

12th Grade

69 Qs

Vocabulary - Sample Test 25

Vocabulary - Sample Test 25

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Easy

Created by

Huệ Phạm Thị

Used 3+ times

FREE Resource

70 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Accommodation
Chỗ ở
đòi hỏi, kéo theo
tiên tiến, hiện đại nhất
Sức bền

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Adaptability
Khả năng thích nghi
vượt qua, vượt khỏi
thông thường, truyền thống
Thực phẩm bổ sung

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Boost
Thúc đẩy, tăng cường
bao gồm, bao trùm
xử lý, giải quyết
Bền vững

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Cherish
coi trọng, yêu thương
cung cấp, phục vụ
nhanh nhẹn, linh hoạt
Sự biến đổi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Collaborative
Có tính hợp tác
tùy chỉnh, phù hợp
trải qua
công thức

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Commitment
Cam kết
giải phóng
tái diễn, lặp lại
sáng tạo, đổi mới

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Competitive edge
Lợi thế cạnh tranh
hạn chế, kiềm chế
ép buộc
phục hồi, khôi phục

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?