
kiểm tra

Quiz
•
World Languages
•
University
•
Easy
Nguyễn Hoài
Used 3+ times
FREE Resource
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
휴가를 신청하다
Xin nghỉ phép
Ngày nghỉ lễ khôg lương
Lương theo giờ
Thời gian làm thêm
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
연차 휴가
Thời gian làm thêm
Tiền lương tối thiểu
Nghỉ phép năm
Nghỉ thai sản
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
휴가를 받다
Điều trị ngoại trú
Thời gian làm ca đêm
Tiền Lương tối thiểu
Được nghỉ phép
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
입원을 하다
Thời gian nghỉ ốm
Nhập viện
Liên lạc khẩn cấp
: Lý do nghỉ ốm
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
조퇴하다
Thời gian làm thêm
Tiền thưởng
Thời gian làm vào ngày nghỉ
Tan sớm, nghỉ sớm
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
병가 기간
Điều trị ngoại trú
Liên lạc khẩn cấp
Ngày nghỉ lễ có lương
Thời gian nghỉ ốm
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
통원 치료를하다
Điều trị ngoại trú
Được nghỉ phép
Thời gian làm thêm
Lương theo giờ
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
20 questions
Giải thích từ 121-140

Quiz
•
University
29 questions
주제: 환경 2

Quiz
•
University
29 questions
11. 관광과 안내

Quiz
•
University
30 questions
N5_Từ vựng_Bài 4

Quiz
•
University
20 questions
일상생활

Quiz
•
University
30 questions
BÀI KIỂM TRA 50-57

Quiz
•
University
20 questions
TO 190 한국 싶어 HS KOREA

Quiz
•
2nd Grade - University
20 questions
Luyện dịch - Đóng gói, xuất nhập kho (P2)

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
12 questions
Unit Zero lesson 2 cafeteria

Lesson
•
9th - 12th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
25 questions
Multiplication Facts

Quiz
•
5th Grade
11 questions
All about me

Quiz
•
Professional Development
20 questions
Lab Safety and Equipment

Quiz
•
8th Grade
13 questions
25-26 Behavior Expectations Matrix

Quiz
•
9th - 12th Grade
10 questions
Exploring Digital Citizenship Essentials

Interactive video
•
6th - 10th Grade