Search Header Logo

단어 복습

Authored by Đặng Thư

Other

University

Used 2+ times

단어 복습
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây có nghĩa là CON ĐÀ ĐIỂU

토마토

타조

티아라

치마

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây không cùng chủ đề với các từ còn lại

바나나

포도

새우

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Hãy tìm các từ vựng có liên quan đến “Thành viên trong gia đình” trong các từ dưới đây

(Nhiều đáp án)

아버지

세계

어머니

나무

누나

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 아버지 đồng nghĩa với từ nào dưới đây

오빠

아빠

어머니

의사

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hãy tìm ra từ vựng không cùng nhóm với những từ còn lại

돼지

하마

회사

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“QUẢ ỚT” trong tiếng Hàn là gì?

기차

고구마

고추

구두

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là CON VỊT

우리

오리

요리

유리

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?