
Quiz về từ vựng tiếng Việt
Authored by Thu Lê
English
8th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
26 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What does “cousin” mean?
Người sống cạnh nhà bạn
Con của cô, chú, bác
Con gái của chị/em gái bạn
Con của ông bà bạn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What does “fertile area” mean?
Một nơi có đất màu mỡ, tốt cho nông nghiệp
Một nơi có nhiều tòa nhà
Một vùng đất khô cằn và nhiều đá
Một ngôi nhà nhỏ trên núi
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
What is the correct meaning of "niece"?
Con gái của anh/chị/em bạn
Con gái của con trai bạn
Em gái của bố bạn
Con gái của cô/bác của bạn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
If something is “extraordinary,” it is…
Rất bình thường
Rất đặc biệt hoặc lạ thường
Rất đắt đỏ
Rất nhỏ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Which of these words means "a land area"?
Cháu gái (con anh chị em)
Màu mỡ
Vùng đất
Anh chị em họ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Rough” means:
Rất mượt mà
Rất mềm
Gồ ghề, có nhiều chỗ lồi lõm
Rất sạch
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Which word means “to stay the same”?
Giữ nguyên, không thay đổi
Phá hủy
Di chuyển
Thay đổi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?