
Quiz về từ vựng tiếng Anh
Authored by Quốc Võ
Engineering
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ý nghĩa của "foggy" là gì?
Mưa
Nắng
Sương mù
Khô
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "cloudy and dark"?
Âm u
Sáng
Nắng
Sáng sủa
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nếu ai đó "proposes" với một người khác, họ đang làm gì?
Hỏi họ về tiền
Hỏi họ kết hôn
Từ chối họ
Nói lời tạm biệt
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Okra" thường được sử dụng để làm gì?
Làm trà
Nấu ăn
Xây nhà
Sửa xe
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào là trái nghĩa của "accept"?
Giải quyết
Chấp thuận
Từ chối
Tăng cường
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Inject" có nghĩa là gì?
Lấy một cái gì đó ra khỏi một nơi
Đưa một chất vào một cái gì đó bằng kim tiêm
Từ chối một cái gì đó
Làm sạch một cái gì đó
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nếu một cái gì đó được "buried", nó ở đâu?
Trên bề mặt
Dưới mặt đất
Trên bầu trời
Trong nước
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?