
Quiz từ vựng tiếng Hàn
Authored by Huyền Nguyễn
Other
3rd Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
29 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có nghĩa là 'hứa hẹn'?
약속하다
갑자기
논문
약속을 취소하다
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có nghĩa là 'hủy hẹn'?
약속하다
약속을 안 지키다
약속을 취소하다
변경
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có nghĩa là 'đột nhiên'?
마중을 나가다
갑자기
손을 대다
정각
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có nghĩa là 'luận văn'?
기분
쇼핑몰
생각하다
논문
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có nghĩa là 'không giữ lời hứa'?
마중을 나가다
찾다
약속을 안 지키다
변경
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có nghĩa là 'đi ra đón'?
마중을 나가다
외출하다
담배를 피우다
라이터
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có nghĩa là 'thay đổi'?
교환하다
계산하다
변경
주문하다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?