
English Words
Authored by . McGruner
English
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
inflation
lạm phát
khí thải, tỏa ra
những lời khen ngợi
hẻo lánh
Answer explanation
Lạm phát là thuật ngữ kinh tế chỉ sự gia tăng giá cả hàng hóa và dịch vụ theo thời gian, do đó, lựa chọn đúng cho từ 'inflation' là 'lạm phát'.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
emission
khí thải, tỏa ra
vo ve
lấy lại
cọt kẹt
Answer explanation
Trong ngữ cảnh này, 'emission' có nghĩa là 'khí thải, tỏa ra', chỉ việc phát ra các chất khí từ một nguồn nào đó. Các lựa chọn khác không liên quan đến nghĩa này.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
term
một thời gian
co giật
cây lau sậy
không thể chịu nổi
Answer explanation
Trong ngữ cảnh này, "term" có nghĩa là "một thời gian", phù hợp với các lựa chọn khác. Các lựa chọn khác như "co giật", "cây lau sậy" và "không thể chịu nổi" không liên quan đến nghĩa của từ "term".
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
counselors
cố vấn
run rẩy
căng thẳng
lộng lẫy
Answer explanation
Từ "counselors" trong tiếng Anh có nghĩa là "cố vấn" trong tiếng Việt, chỉ những người cung cấp lời khuyên hoặc hỗ trợ. Các lựa chọn khác như "run rẩy", "căng thẳng", và "lộng lẫy" không liên quan đến nghĩa của từ này.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
perk
đặc quyền
dốc, lặn, giảm
ngoan ngoãn
ớt
Answer explanation
Từ 'perk' trong tiếng Anh có nghĩa là 'đặc quyền', chỉ những lợi ích hoặc ưu đãi đặc biệt mà một người có được. Các lựa chọn khác không liên quan đến nghĩa này.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
twitch
nhìn chằm chằm
cây lau sậy
co giật
hờn dỗi
Answer explanation
Twitch có nghĩa là co giật, thường chỉ sự chuyển động nhanh và không kiểm soát của cơ bắp. Các lựa chọn khác không liên quan đến nghĩa này.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
15 mins • 1 pt
gaze
không thể chịu nổi
cây liểu
hẻo lánh
nhìn chằm chằm
Answer explanation
Từ 'gaze' có nghĩa là nhìn chằm chằm, tức là nhìn một cách chăm chú và lâu dài. Các lựa chọn khác không liên quan đến nghĩa này, do đó 'nhìn chằm chằm' là câu trả lời đúng.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?